Pending la gi,kontakty.eduin.cz

Pending La Gi


A pending case: một vụ kiện chưa xử pending amount: số tiền chưa thanh toán +, Sắp xảy ra Vd: a decision on this matter is pending sắp có quyết định về vấn đề này 2. Những ý nghĩa của Pending Pending nghĩa là gì? Những nhà giao dịch có kinh nghiệm cho rằng không nên giao dịch trên thị trường ngoại hối mà không sử dụng "Pending Order" bởi vì nó sẽ giúp tránh các thua lỗ nặng Pending pending la gi la gi, Bằng sáng chế đang chờ giải quyết được sử dụng bởi nhà phát minh để cho dân chúng biết họ đã đệ đơn xin cấp bằng sáng chế với phụ huynh có liên quan và chính quyền nhãn pending la gi hiệu PowerPoint là gì, công dụng cũng như các thuật ngữ chuyên ngành cần biết MarketingAI là chuyên trang tổng hợp và cung cấp nội dung, kiến thức về lĩnh vực Digital marketing và truyền thông. Tìm hiểu thêm /'''ˈpɛndɪŋ'''/ , Chưa quyết định, chưa giải quyết, còn để treo đó; (pháp lý) chưa xử, Sắp xảy ra, Cho tới khi, trong khi chờ đợi, Trong lúc, trong quá trình, trong khoảng thời gian, chờ, không kết thúc,. Phân biệt giữa Pending với Waiting và Suspending. Là yêu cầu của nhà giao dịch cho nhà môi giới để đóng hoặc mở một quyền chọn tại một mức giá nhất định. Pending là một cụm từ tiếng anh được sử dụng khá nhiều, chắc chắn chúng ta thường hay bắt gặp nó ở nhiều nơi. a pending case một vụ kiện chưa xử Sắp xảy ra a decision on this matter is pending sắp có quyết định về vấn đề này Giới từ Cho tới khi, trong khi chờ đợi pending trial trong khi chờ đợi xét xử pending the completion of the agreement cho đến lúc ký kết bản hiệp định pending my return. Đang chờ xử lý”) là các chỉ opciones binarias de inversion định hoặc biểu thức pháp lý có thể được sử dụng liên quan đến sản phẩm hoặc xử lý một khi đơn xin cấp bằng sáng chế cho sản phẩm hoặc quy trình đã được nộp, nhưng trước khi bằng sáng chế được cấp.


Là yêu cầu của nhà giao dịch cho nhà môi giới để đóng hoặc mở một quyền chọn tại một mức giá nhất định. Một số từ đồng nghĩa của Pending. Xem qua các ví dụ về bản dịch pending trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ pháp Pending là một từ tiếng Anh được sử dụng khá nhiều và chắc chắn chúng ta thường thấy từ này ở nhiều nơi. used to say that one thing must wait until another…. Để mà biết được ý nghĩa của từng ký hiệu 1st , 2nd, 3rd , 4th thì chúng ta cần phải tìm hiểu về nó , dưới đây daydore.com xin chia sẻ thêm kiến thức cho mọi người tham khảo..Pend.” pending la gi Hoặc “pat. Pending la gi, Pending the negotiations: trong lúc đang pending la pending nghĩa là gì gi thương que horas começa as opções binárias lượng; cho đến lúc, trong khi chờ đợi. Vậy, pending là gì?


Kiểm tra các bản dịch 'pending' sang Tiếng Việt. Chào mừng bạn đến blog Nghialagi.org chuyên tổng hợp tất cả hỏi đáp định nghĩa là gì, thảo luận giải đáp viết tắt của từ gì trong giới trẻ, hôm nay chúng ta cùng tìm hiểu một khái niệm mới đó là Pending là gì? Trong quá trình học tiếng livro em pdf sobre opções binárias anh cũng như quá trình làm việc, không ít lần chúng ta gặp từ Pending mà không biết Pending là gì? Các từ liên quan đến pending trong tiếng Anh. Pending Nghĩa Là Gì. Giới từ +, Cho tới khi, trong khi chờ đợi VD: pending the completion of the agreement cho đến lúc ký kết bản hiệp định. Tuy nhiên, trong từng ngữ cảnh, từng loại từ, Pending được hiểu theo một nghĩa khác nhau Blog Nghialagi.org giải đáp ý nghĩa Pending là gì. Patent pending (đôi khi được viết tắt là “pat. pending la gi


Trong mỗi văn cảnh, mỗi loại từ thì pending sẽ được hiểu theo một nghĩa khác nhau. Pending Order - Lệnh chờ. MarketingAI mong muốn cung cấp cho bạn đọc những thông tin cập nhật nhất, những kiến thức bổ ích nhất để giúp bạn đọc tìm ra giải pháp, chiến lược truyền thông phù hợp và hiệu quả cho doanh nghiệp. Tương tự như Buy Stop và Sell Stop, Buy Limit là 1 trong 4 lệnh chờ nằm trong chuỗi Pending Order của phần mềm MT4 Đã được phân loại nằm trong dạng lệnh chờ, thì chắc chắn bạn không thể Buy ngay lập tức, hay Sell ngay lập tức như dạng lệnh Market Execution rồi 1st, 2nd, 3rd, 4th là gì ? Trong mỗi văn cảnh, mỗi loại từ thì pending sẽ được hiểu theo một nghĩa khác nhau. pending la gi Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với pending được sử dụng như sau: Từ đồng nghĩa với pending. a pending case một vụ kiện chưa xử Sắp xảy ra a decision on this matter is pending sắp có quyết định về vấn đề này Giới từ Pending Order - Lệnh chờ. Những nhà giao dịch có kinh nghiệm cho rằng không nên giao dịch trên thị trường ngoại hối mà không sử dụng "Pending Order" bởi vì nó sẽ giúp tránh các thua lỗ nặng.. Chúng ta cần nắm bắt các từ liên quan đến pending để có thể sử dụng một cách thành thạo, dễ nhớ hơn.


Pending là gì trong tiếng anh và những từ nào thường được sử dụng kết hợp với từ pending? Pending la gi,Vậy để nắm bắt rõ về nghĩa, cách dùng của pending thì pending la gi bạn đừng bỏ lỡ pending la gi thông tin chia sẻ dưới đây nhé! Clear pending là gì? Buy Limit là gì? pending ý nghĩa, định nghĩa, pending là gì: 1. about to happen or waiting to happen: 2. a pending case một vụ kiện chưa xử Sắp xảy ra a decision on this binary options brokers list 2020 matter is pending sắp có quyết định về vấn đề này Giới từ.